请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách nhìn
释义
cách nhìn
观感 <看到事物以后所产生的印象和感想。>
见解 <对于事物的认识和看法。>
cậu ta có nhiều cách nhìn mới về lí luận đông y.
他对于中医的理论很有些新的见解。 看法 <对客观事物所抱的见解。>
随便看
ăn cháo cầm hơi
ăn cháo đá bát
thụ phấn hữu tính
thụp thụp
thụt
thụ thai
thụ thương
thụ tinh
thụ tinh nhân tạo
thụt két
thụt lùi
thụt đầu thụt cổ
thụ ân
thụ độc
thụ động
thủ
thủa
thủ bút
thủ bạ
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 18:18:17