请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách nhìn
释义
cách nhìn
观感 <看到事物以后所产生的印象和感想。>
见解 <对于事物的认识和看法。>
cậu ta có nhiều cách nhìn mới về lí luận đông y.
他对于中医的理论很有些新的见解。 看法 <对客观事物所抱的见解。>
随便看
học thuật nho gia
học thuộc lòng
học thành nghề
học thêm
học thầy
học thức
học thức nông cạn
học thức phong phú
học trào
học trò
học trò của học trò
học trò nghèo
học trò nhỏ
học trò nhỏ tuổi
học trò trẻ con
học trưởng
học tại gia
học tại nhà
học tập
học tập người xưa
học tịch
họ Cung
học viên
học viên công nông binh
học viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:31:35