请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất luật
释义
thất luật
七律; 七言律诗 <律诗的一种。一首八句, 每句七个字。>
失律; 违纪。
随便看
cái chận
cái chắn
cái chặn giấy
cái chẽ
cái chết cầm chắc trong tay
cái chốt
cái chổi
cái chụp
cái chụp tóc
cái cung
cái cuốc
cái cuốc lớn
cái càng xe
cái cào
cái cào cỏ
cái cày
cái cá
cái cân
cái còi
cái còng
cái cùm
cái cưa
cái cằm
cái cặp
cái cặp bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 8:39:17