请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá cháy
释义
cá cháy
动
鲥鱼 <背部黑绿色, 腹部银白色, 眼周围银白色带金光。鳞下有丰富的脂肪, 肉鲜嫩, 是名贵的食用鱼。属于海产鱼类, 春季到中国珠江、长江、钱塘江等河流中产卵。>
随便看
trục lái
trục lèn đất
trục lăn
trục lăn bằng đá
trục lăn lúa
trục lộ giao thông chính
trục lợi
trục ngắn
trục phụ
trục quay
trục sau
trục sổ
trục tay lái
trục tiếp điểm
trục toạ độ
trục trung gian
trục trung độ
trục truyền động
trục trái đất
trục trước
trục trặc
trục trời
trục tung
trục tâm
trục từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:59:44