请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá cháy
释义
cá cháy
动
鲥鱼 <背部黑绿色, 腹部银白色, 眼周围银白色带金光。鳞下有丰富的脂肪, 肉鲜嫩, 是名贵的食用鱼。属于海产鱼类, 春季到中国珠江、长江、钱塘江等河流中产卵。>
随便看
vào cửa
vào hè
vào hùa
vào hạ
vào học
vào kho
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
vào miệng
vào mùa mai vàng
vào mộng
vào Nam ra Bắc
vào nghề
vào nhà cướp của
vào nơi nước sôi lửa bỏng
vào nề nếp
vào quỹ đạo
vào rừng làm cướp
vào sinh ra tử
vào sân
vào sống ra chết
vào sổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:16:34