请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ăng-gô-la
释义
Ăng-gô-la
安哥拉 <安哥拉非洲西南部一国家, 邻接大西洋, 以前曾是葡萄牙的殖民地, 经过长期游击战争于1975年独立, 之后一直处于内乱之中。罗安达是首都和最大城市。人口10, 548, 000 (1997)。>
随便看
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
xạ
xạc
xạ hình
xạ hương
xạ hương lộc
xạ kích
ví dụ
ví dụ chứng minh
ví dụ mẫu
ví dụ như
ví dụ thực tế
ví như
ví phỏng
vít
ví thể
ví thử
ví tiền
víu
ví von
ví đầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:43:16