请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ăng-ghen
释义
Ăng-ghen
人
恩格斯 <人名。(西元1820~1895)德国科学社会主义之建立者, 曾与马克斯共同起草共产党宣言, 著有费尔巴哈论、家族、私有财产及国家的起源等书。>
随便看
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
làm mích lòng
làm mò
làm móng
làm môi giới
làm mùa
làm mưa làm gió
làm mướn
làm mạ
làm mất lòng
làm mất mặt
làm mất tác dụng
làm mất đi
làm mẫu
làm mềm
làm mệt mỏi
làm mối
làm một cú
làm một mình
làm một mẻ, khoẻ suốt đời
làm mờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:41:43