请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách đêm
释义
cách đêm
隔夜; 过夜 <隔一夜。>
trà để cách đêm không nên uống, mau đổ đi.
隔夜的茶不能喝, 快倒了。
không nên uống trà để cách đêm.
不喝过夜茶。 隔宿 <经过一夜。>
随便看
có trí tuệ
có trăm miệng cũng không biện bạch được
có trăng quên đèn
có trước có sau
có trật tự
có trọng điểm
có trời mới biết
có tuổi
có tài
có tài có tiếng
có tài có đức
có tài khống chế
có tài nhưng không gặp thời
có tài nhưng thành đạt muộn
có tài văn chương
có tài đức
có tác dụng
có tâm huyết
có tên tuổi
có tình
có tình có lí
có tình ý
có tính khoa học
có tật
có tật giật mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:12:58