请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách đêm
释义
cách đêm
隔夜; 过夜 <隔一夜。>
trà để cách đêm không nên uống, mau đổ đi.
隔夜的茶不能喝, 快倒了。
không nên uống trà để cách đêm.
不喝过夜茶。 隔宿 <经过一夜。>
随便看
làm việc đúng giờ
làm việc ẩu tả
làm vua
làm vui
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:28:42