请输入您要查询的越南语单词:
单词
các-txơ
释义
các-txơ
岩溶 < 可溶性岩石, 特别是碳酸盐类岩石(如石灰岩、石膏等), 受含有二氧化碳的流水溶蚀, 有时并加以沉积作用而形成的地貌。往往呈奇特形状, 有洞穴也有峭壁。中国广西、云南、贵州等地有这种地貌。著 名的桂林山水所呈现的奇峰异洞就是这样形成的。>
随便看
thần kinh mặt
thần kinh ngoại biên
thần kinh ngoại triển
thần kinh não
thần kinh phế vị
thần kinh quá nhạy cảm
thần kinh suy nhược
thần kinh thính giác
thần kinh thị giác
thần kinh thực vật
thần kinh toạ
thần kinh viêm
thần kinh vận động
thần kinh yếu
thần kì
thần kỳ
thần linh
thần liêu
thần lực
thần minh
thần miếu
thần mặt trời
thần nông
thần nữ
thần Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:56:22