请输入您要查询的越南语单词:
单词
các đảo
释义
các đảo
列岛 <群岛的一种, 一般指排列成线形或弧形的。如中国的澎湖列岛、山嵊泗列岛等。>
随便看
đem lòng
đem lại
đem lại tiện lợi
đem phơi
đem ra xem xét
đem ra xét xử
đem theo
đem thân
đem trứng chọi đá
đem tới
đem đến
đen
đen bóng
đen bạc
đen dòn
đe nhọn
đen kìn kịt
đen kịt
đen lanh lánh
đen lay láy
đen láng
đen lánh
đen láy
đen lúng liếng
đen mờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 12:03:22