请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá cảnh nhiệt đới
释义
cá cảnh nhiệt đới
热带鱼 <产于热带或亚热带海水中的鱼类, 一般指其中可供观赏的鱼。这些鱼身体小, 形状奇异, 颜色美丽。>
随便看
lý nên
lý pháp
lý phải là
Lý Quỳ
lý ra
lý ra nên
lý sự
lý sự cùn
lý thuyết
lý thuyết suông
lý thuyết sẵn có
lý thuyết y học
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
lý toét
lý trình
lý trí
lý trưởng
lý tài
lý tính
lý tưởng
lý tưởng hào hùng
lý đoán
lý ưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 4:18:51