请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực hút bên trong
释义
lực hút bên trong
内聚力 <一种物质内部分子间的相互吸引力。一般说来, 分离物质或使之变形时必须加以外力, 就是要克服它的内聚力。分子间距离愈小, 内聚力愈大, 固体的内聚力最大, 液体次之, 气体则很不明显。也叫凝 聚力。>
随便看
giấy bìa sách
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
giấy bản
giấy bản dày
giấy bản Mao Thái
giấy bảo lãnh
giấy bảo đảm
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
giấy bẫy ruồi
giấy bắt
giấy bọc
giấy bọc hàng
giấy bọc sách
giấy bổi
giấy cam kết
giấy cam đoan
giấy Cao Ly
giấy ca-rô
giấy chặm
giấy chống ẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 4:09:22