请输入您要查询的越南语单词:
单词
trừng mắt
释义
trừng mắt
瞪眼 <睁大眼睛; 眼看着。>
横眉 <形容怒目而视的样子。>
方
睖 <睁大眼睛注视, 表示不满意。>
cô ấy căm giận trừng mắt nhìn anh ta.
她狠狠地睖了他一眼。
方
立睖 <用力睁大(眼睛); 外眼角向上挑。>
睚眦; 怒目 <发怒时瞪眼睛, 借指极小的仇恨。>
trừng mắt oán hận
睚眦之怨
张目 <睁大眼睛。>
书
瞠 <瞪着眼看。>
随便看
tiếng nước ngoài
tiếng nấc
tiếng nửa âm tròn
tiếng oán hờn khắp nơi
tiếng oán than dậy đất
tiếng pha
tiếng Phổ thông
tiếng phụ
tiếng Quan Thoại
tiếng rao
tiếng rao hàng
tiếng suông
tiếng sét
tiếng sét giữa trời xanh
tiếng sấm
tiếng thét
tiếng thông reo
tiếng thông tục
tiếng thơm muôn thuở
tiếng tim đập
tiếng Trung Quốc
tiếng truyền muôn thuở
tiếng trống canh
tiếng tăm lừng lẫy
tiếng tăm truyền xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:14:56