请输入您要查询的越南语单词:
单词
trừng mắt
释义
trừng mắt
瞪眼 <睁大眼睛; 眼看着。>
横眉 <形容怒目而视的样子。>
方
睖 <睁大眼睛注视, 表示不满意。>
cô ấy căm giận trừng mắt nhìn anh ta.
她狠狠地睖了他一眼。
方
立睖 <用力睁大(眼睛); 外眼角向上挑。>
睚眦; 怒目 <发怒时瞪眼睛, 借指极小的仇恨。>
trừng mắt oán hận
睚眦之怨
张目 <睁大眼睛。>
书
瞠 <瞪着眼看。>
随便看
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
số một
số mục
sống
sống bản năng
sống bấp bênh
sống bằng
sống bằng cách
sống bằng nghề
sống bụi đời
sống cho qua ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 10:27:31