请输入您要查询的越南语单词:
单词
lựu đạn
释义
lựu đạn
榴弹; 开花弹 <泛指手榴弹、花榴弹和用炮发射的榴弹。>
手榴弹 <用手投掷的一种小型炸弹, 有的装有木柄。>
随便看
cụt ngủn
cụ trượng
cụt tay
cụt đuôi
cụt đầu
cụ ông
cụ đồ
cụ ấy
củ
của
của báu
của báu vô giá
của bất chính
của bố thí
của chua
của chung
của chìm
của chôn dưới đất
của công
của cải
của cải dồi dào
của dành dụm
của gia bảo
của gia truyền
của giời ôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:04:08