请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoe khoang quá lời
释义
khoe khoang quá lời
夸大 <把事情说得超过了原有的程度。>
nói phóng đại; khoe khoang quá lời.
夸大其词。
随便看
Brunei
Brussels
Brôm
Brô-mua
Brúc-xen
bu
Bu-ca-rét
Bucharest
Buckingham
Budapest
Buenos Aires
bu-gi
Bu-gium-bu-ra
bui
bu-ji
Bujumbura
Bulgaria
bu lu
bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi
bung
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 15:13:35