请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoá cửa
释义
khoá cửa
撞锁 <上门找人时, 人不在家, 门锁着, 叫做撞锁。>
随便看
phi đĩnh
phiếm
phiếm chỉ
phiếm luận
phiếm lãm
phiếm thần
phiếm thần luận
phiếm ái
phiếm định từ
phiến
phiến diện
phiến hoặc
phiến loạn
phiến lá
phiến mạch
phiến nham
phiến phiến
phiến đá
phiến động
phiếu
phiếu bảo hành
phiếu bầu
phiếu chuyển tiền
phiếu chống
phiếu công trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:38:36