请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió chiều nào xuôi theo chiều ấy
释义
gió chiều nào xuôi theo chiều ấy
随风转舵 <比喻顺着情势改变态度(含贬义)。也说随风转舵。见〖顺风转舵〗。>
随便看
ngoài đó
ngoài đồng
ngoàm
ngoác
ngoái
ngoái ngoái
ngoái nhìn
ngoái đầu nhìn
ngoái đầu nhìn lại
ngoáo
ngoáo ộp
ngoáp
ngoáy
ngoã
ngoã tùng
ngoé
ngoém
ngoé ngoé
ngoéo
ngoéo tay
ngoăn ngoeo
ngoạ
ngoạ bệnh
ngoạch
ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:58:48