请输入您要查询的越南语单词:
单词
tung bay
释义
tung bay
飞扬 <向上飘起。>
cờ tung bay; cờ bay phấp phới.
彩旗飞扬
飘 <随风摇动或飞扬。>
飘扬; 霏 <在空中随风摇动。也做飘飏。>
升腾 <(火焰、气体等)向上升起。>
飏 <飞扬; 飘扬。>
随便看
vòi cát
vòi dẫn nước vào đầu máy xe lửa
vòi gai
vòi hoa
vòi hoa sen
vòi hút
vòi hơi
vòi nước
vòi phun
vòi rồng
vòi rồng chữa cháy
vòi rồng phun nước
vòi rồng xịt nước
vòi truyền nước
vòi vĩnh
vòi vọi
vòi xịt
vòi ơ-tát
vòi Ớt-tát
vòm
vòm canh
vòm cuốn
vòm cây
vòm cầu
vòm giời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 1:07:52