请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió xoáy
释义
gió xoáy
龙卷风 <风力极强而范围不大的旋风, 形状像一个大漏斗, 风速往往达到每一秒一百多米, 破坏力极大。在陆地上, 能把大树连根拔起, 毁坏各种建筑物和农作物; 在海洋上, 能把海水吸到空中, 形成水柱。>
旋风 <螺旋状运动的风。>
羊角 <指弯曲而上的旋风。>
随便看
gây thù kết oán
gây tiếng vang
gây tranh chấp
gây trò cười
gây trồng
gây trở ngại
gây tê
gây tổn hại
gây tội
gây tội thì phải chịu tội
gây vạ
gây vốn
gây xích mích
gây xôn xao
gây án
gây áp lực
gây ấn tượng mạnh
gã
gã da trắng
gãi
gãi không đúng chỗ ngứa
gãi trúng chỗ ngứa
gãi đúng chỗ ngứa
gãi đầu gãi tai
gã khờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:34:50