请输入您要查询的越南语单词:
单词
Giô-ha-nít-xbớc
释义
Giô-ha-nít-xbớc
约翰内斯堡 <南非最大的城市, 位于该国的东北部, 在德班西北。在其附近发现金矿后于1886年建立, 为主要的工业中心。>
随便看
đảo Phi-gi
đảo phân
đảo qua
đảo qua đảo lại
đảo quốc
đảo san hô
đảo trộn
đảo vũ
đảo áp
đảo điên
đảo đi đảo lại
đảo đơn độc
đảo Ơ-xen-sân
đả phá
đả thông
đả thông tư tưởng
đảy
đả điếm
đả đảo
đả động
đấm
đấm bóp
đấm họng
đấm lưng
đấm mõm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:48:35