请输入您要查询的越南语单词:
单词
giông tố
释义
giông tố
暴风雨 <大而急的风雨。>
风波 <比喻纠纷或乱子。>
风雷 <狂风和暴雷。比喻气势浩大而猛烈的冲击力量。>
随便看
ty bỉ
ty chức
ty giải
ty hào
ty khuất
ty lậu
ty thuộc
ty tiện
ty trúc
ty trưởng
tà
tà giác
tà giáo
tà huy
tài
tài ba
tài bàn
tài bồi
tài cao còn gắng sức hơn
tài chính mậu dịch
tài chính và kinh tế
tài chơi bóng
tài chủ
tài chữa bệnh
tài cán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:50:14