请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả danh
释义
giả danh
顶名 <假冒别人的名字。>
假充 <装出某种样子; 冒充。>
giả danh người trong nghề.
假充内行。 假冒 <冒充。>
托名 <假借别人的名义。>
依托 <为达到一定目的而假借某种名义。>
giả danh người xưa; vịn vào người xưa.
依托古人。
随便看
đổi dời
đổi giá bán
đổi giận làm vui
đổi giận thành mừng
đổi giọng
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
đổi hướng
đổi họ
đổi kíp
đổi loài
đổi lén
đổi lòng
đổi lại
đổi lấy
đổi lốt
đổi màu
đổi màu cờ
đổi máu
đổi mặt hàng sản xuất
đổi mới
đổi mới hoàn toàn
đổi mới kỹ thuật
đổi mới mẫu mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 11:21:27