请输入您要查询的越南语单词:
单词
bò rừng
释义
bò rừng
野牛 <哺乳动物, 形状跟家牛相似, 身体高大, 毛褐色, 头部和颈部有长毛, 背部隆起。吃树皮、树叶等。有好几种, 分别产于亚洲、欧洲和美洲, 现存不多, 是一种珍奇的动物。>
随便看
bề rộng
bề sâu
bề sề
bề thế
bề trong
bề trái
bề trên
bề trên nhất
bề tôi
bề tôi thờ hai triều đại
bều
bề đứng
bể
bể biếc dâu xanh
bể bơi
bể bầu
bể chứa bùn
bể chứa nước
bể cạn
bể cạn non mòn
bể cạn đá mòn
bể cả
bể dâu
bể dầu
bể hoạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:26:24