请输入您要查询的越南语单词:
单词
bò rừng
释义
bò rừng
野牛 <哺乳动物, 形状跟家牛相似, 身体高大, 毛褐色, 头部和颈部有长毛, 背部隆起。吃树皮、树叶等。有好几种, 分别产于亚洲、欧洲和美洲, 现存不多, 是一种珍奇的动物。>
随便看
rượu bran-đi
rượu bạc hà
rượu bọt
rượu chát
rượu chát trắng
rượu chè be bét
rượu chưa lọc
rượu cái
rượu có ga
rượu cô-nhắc
rượu cũ
rượu cưới
rượu cẩm
rượu cồn
rượu dư
rượu Dương Cao
rượu giao bôi
rượu gia vị
rượu gạo
rượu hoa quả
rượu hoa điêu
rượu hổ cốt
rượu không pha
rượu lâu năm
rượu lạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:03:55