请输入您要查询的越南语单词:
单词
bề trên
释义
bề trên
大人 <敬辞, 称长辈(多用于书信)。>
钧 <(书>敬辞, 用于有关对方的事物或行为(对尊长或上级用)。>
ý kiến của bề trên.
钧鉴。
老辈 <年长或行辈较高的人。>
上人 <旧时对和尚的尊称。>
长辈 ; 长上 <辈分大的人。>
尊长 <地位或辈分比自己高的人。>
kính trọng bề trên
敬重尊长
随便看
đổi lấy
đổi lốt
đổi màu
đổi màu cờ
đổi máu
đổi mặt hàng sản xuất
đổi mới
đổi mới hoàn toàn
đổi mới kỹ thuật
đổi mới mẫu mã
đổi nghề
đổi nghề giữa chừng
đổi ngày
đổi ngôi
đổi ngựa
đổi nhau
đổi nơi công tác
đổi nơi đóng quân
đổi phiên
đổi quân
đổi ra
đổi sắc
đổi sắc mặt
đổi tay
đổi thang mà không đổi thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 14:24:08