请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoá thi
释义
khoá thi
期考。<学校在学期结束前举行的考试。>
thi học kỳ
随便看
gà quạ
gà rút xương
gà rừng
gà rừng gáy
gà sao
gà so
gà sống
gà sống nuôi con
gà thiến
gà thịt
gà tre
gà trống
gà tây
gà tơ
gà tốt
gà tồ
gàu
gàu dai
gàu mo
gàu múc nước
gàu nan
dẫn hoả
dẫn hướng
dẫn khách
dẫn lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:43:12