请输入您要查询的越南语单词:
单词
bò Tây Tạng
释义
bò Tây Tạng
牦牛 <牛的一种, 全身有长毛, 黑褐色、棕色或白色, 腿短。是中国青藏高原地区主要的力畜。>
随便看
đốc chứng
đốc công
đốc hậu
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
đốc suất
đốc thành
đốc thúc
đốc tín
đốc tật
đốc-tờ
đối
đối bạch
đối chiếu
đối chiếu sửa chữa
đối chất
đối chọi
đối chọi gay gắt
đối chọi lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:04:19