请输入您要查询的越南语单词:
单词
xác ướp
释义
xác ướp
干尸 <外形完整没有腐烂的干瘪尸体。>
木乃伊 <长久保存下来的干燥的尸体, 特指古代埃及人用特殊的防腐药品和埋葬方法保存下来的没有腐烂的尸体。比喻僵化的事物。>
随便看
hành động chân thật
hành động cuối cùng
hành động có mục đích
hành động hung ác
hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian
hành động mau lẹ
hành động theo cảm tính
hành động thiếu suy nghĩ
hành động tuỳ tiện
hành động vĩ đại
hành động điên rồ
hàn hơi
hàn hồ quang
hàn khẩu
hàn liền
hàn lâm
Hàn Lâm Viện
hàn lưu
hàn lộ
hàn môn
hàn nhiệt
hàn nho
hàn nóng
hàn nối
Hàn Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 10:49:41