请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài ngoại
释义
bài ngoại
排外 <排斥外国、外地或本党派、本集团以外的人。>
随便看
cơm tập thể
cơm tập đoàn
cơm tẻ
cơm tối
cơm xoàng
cơm áo
cơm âu
cơm ôi
cơm đen
cơm đĩa
cơm độn
cơ mưu
cơ mầu
cơ mật
cơ mực
cơn
cơn bão
cơn bốc đồng
cơn choáng
cơn dông
cơ ngang
cơ nghi
cơ nghiệp
cơ nghiệp tổ tiên
cơn giông trước lúc mưa nguồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:49