请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ vàng mã
释义
đồ vàng mã
冥器; 明器 <古代陪葬的器物, 最初的明器是死者生前用的器物, 后来是用陶土、木头等仿制的模型。>
随便看
bím tóc
bím tóc nhỏ
bí mật
bí mật quân sự
bí ngô
bí ngữ
bính
bính quyền
bí phấn
bí quyết
bí quá hoá liều
bí rợ
bí sử
bít
bí thuật
bí thư
bí thư chi bộ
bí thư trưởng
bí thở
bít-mút
bí truyền
bít tất
bít tất không cổ
bít tất ngắn
bít tất tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 9:36:23