请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ vàng mã
释义
đồ vàng mã
冥器; 明器 <古代陪葬的器物, 最初的明器是死者生前用的器物, 后来是用陶土、木头等仿制的模型。>
随便看
ngựa béo tốt
ngựa bạch
ngựa chiến đấu
ngựa chạy chậm
ngựa chứng
ngựa con
ngựa cái
ngựa giỏi
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
ngựa không dừng vó
ngựa lông vàng đốm trắng
ngựa nhớ chuồng
ngựa non
ngựa nòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:52:12