请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn chữ đoán nghĩa
释义
nhìn chữ đoán nghĩa
望文生义 < 不懂某一词句的正确意义, 从字面上去附会, 做出错误的解释。>
随便看
gây tranh chấp
gây trò cười
gây trồng
gây trở ngại
gây tê
gây tổn hại
gây tội
gây tội thì phải chịu tội
gây vạ
gây vốn
gây xích mích
gây xôn xao
gây án
gây áp lực
gây ấn tượng mạnh
gã
gã da trắng
gãi
gãi không đúng chỗ ngứa
gãi trúng chỗ ngứa
gãi đúng chỗ ngứa
gãi đầu gãi tai
gã khờ
gã say
gãy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:37:08