请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn ngang nhìn ngửa
释义
nhìn ngang nhìn ngửa
左顾右盼 <向左右两边看。>
随便看
rán sành ra mỡ
rán sơ
rán sức
ráo cả
ráo hoảnh
ráo mồ hôi
ráo riết
ráp
ráp ranh
ráp ráp
ráp-xô-đi
rát cổ
rát ruột
rát rát
ráu
ráu ráu
ráy
ráy tai
râm mát
râm ran
râm rẩm
rân
râu
râu bắp
râu cá chốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 1:13:39