请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh tráo
释义
đánh tráo
调包 ; 掉包 ; 顶 ; 顶替 ; 掉包儿 <暗中用假的换真的或用坏的换好的。>
kế đánh tráo
掉包计
đồ của anh ấy đã bị đánh tráo rồi.
他的东西叫人掉了包。
không nên dùng hàng xấu đánh tráo hàng tốt.
不能拿次货顶好货。
乱真 <模仿得很像, 使人不辩真伪(多指古玩、书画)。>
偷天换日 <比喻暗中玩弄手法, 改变重大事物的真相来欺骗别人。>
随便看
thương định
thước
thước Anh
thước ban-me
thước bàng
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
thước cuộn
thước cuộn bằng thép
thước có khi ngắn, tấc có khi dài
thước cặp
thước da
thước da cuộn
thước doanh tạo
thước dây
thước dạy học
thước gõ
thước gấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:58:52