请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn nhận
释义
nhìn nhận
论 <说; 看待。>
认帐 <承认所欠的帐, 比喻承认自己说过的话或做过的事(多用于否定式)。>
承认; 正视 <表示肯定, 同意, 认可。>
看顾; 理睬 <对别人的言语行动表示态度; 表示意见。>
随便看
vở diễn thành công
vở ghi
vở kịch hay
vở kịch lớn
vỡ
vỡ bờ
vỡ giọng
vỡ hoang
vỡ lòng
vỡ lẽ
vỡ lở
vỡ nghĩa
vỡ nát
vỡ nợ
vỡ tan
vỡ tan tành
vỡ toang
vỡ tung
vỡ tổ
vỡ vạc
vỡ vụn
vỡ đàn tan nghé
vỡ đám
vỡ đê
vỡ ối sớm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 21:03:44