请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm sao kim ngưu
释义
chòm sao kim ngưu
金牛星座 <星座名。黄道十二宫的第二宫。位于赤经四时三十分, 赤纬十八度, 相当于中国的昴宿、毕宿。在西洋的占星术中, 被视主宰四月二十一日至五月二十二日前后的命宫。此座为现行夏至点的交会点。>
随便看
thực chức
thực chứng luận
thực cảm
thực dụng
thực giá
thực hiện
thực hiện hiệp ước
thực hiện lời hứa
thực hiện tốt
thực hiệu
thực huệ
thực hành
thực hư
ăn cháo đái bát
ăn cháo để gạo cho vay
ăn ché
ăn chín
ăn chó cả lông
ăn chõm
ăn chơi
ăn chơi lu bù
ăn chơi thâu đêm suốt sáng
ăn chơi trác táng
ăn chơi đàng điếm
ăn chưa nên đọi, nói chưa nên lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:22:27