请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm sao kim ngưu
释义
chòm sao kim ngưu
金牛星座 <星座名。黄道十二宫的第二宫。位于赤经四时三十分, 赤纬十八度, 相当于中国的昴宿、毕宿。在西洋的占星术中, 被视主宰四月二十一日至五月二十二日前后的命宫。此座为现行夏至点的交会点。>
随便看
tuyến chính
tuyến dẫn
tuyến dịch lim-pha
tuyến giao thông
tuyến giáp trạng
tuyến giáp trạng bên
tuyến giữa
tuyến hôi
tuyến hồng ngoại
tuyến lệ
tuyến lửa
tuyến mật
tuyến mồ hôi
tuyến ngoài
tuyến ngoại tiết
tuyến nhũ
tuyến nước bọt
tuyến nước mắt
tuyến nướt bọt
tuyến nội tiết
tuyến sinh dục
tuyến sữa
tuyến thượng thận
tuyến tiếp viện
tuyến tiết chất độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 11:18:49