请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng chắn cát
释义
rừng chắn cát
固沙林 <在沙荒和沙漠地带为了固定流沙而造的防护林。>
防沙林 <为了防止流沙侵袭而种植的防护林。>
随便看
ái quốc
ái thiếp
ái thê
ái thần
ái tình
ái ân
ái ưu
á khôi
á khẩu
á kim
á kịch
ám
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
ám muội
ám phổi
ám sát
ám thị
ám tinh vân
ám tiễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:24:02