请输入您要查询的越南语单词:
单词
rượu chát trắng
释义
rượu chát trắng
白葡萄酒。<红白葡萄酒的区别在于白葡萄酒在制造过程当中不掺入葡萄皮, 而红葡萄酒则是由带皮葡萄酝酿而成。葡萄皮不仅赋予了红葡萄酒的颜色, 而且还使得红葡萄酒富含抗氧化剂。>
随便看
sủa trăng
sủi
sủi tăm
sủng
sủng ái
sứ bộ
sức
sức chịu lạnh
sức chịu nén
sức chịu đựng
sức chống
sức chống đỡ
sức chứa
sức co dãn
sức căng
sức căng bề mặt
sức căng mặt ngoài
sức cảm hoá
sức cản
sức của
sức của đôi chân
sức dài vai rộng
sức dân
sức dãn
sức gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 15:43:21