请输入您要查询的越南语单词:
单词
thóc tẻ
释义
thóc tẻ
粳稻 <稻的一种, 茎秆较矮, 叶子较窄, 深绿色, 米粒短而粗。>
随便看
hơi cháy
hơi dở
hơi ga
hơi gas
hơi hà ra
hơi hám
hơi hơi
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
hơi mây
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
hơi nước
hơi nắng
hơi sốt
hơi sức
hơi sữa
hơi than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 1:41:22