请输入您要查询的越南语单词:
单词
loại suy
释义
loại suy
触类旁通 <掌握了关于某一事物的知识, 而推知同类中其他事物。>
类比 <一种推理方法, 根据两种事物在某些特征上的相似, 做出它们在其他特征上也可能相似的结论。如光和声都是直线传播, 有反射、折射和干扰现象等, 由于声呈波动状态。因而推出光也呈波动状态。类比 推理是一种或然性的推理, 其结论是否正确还有待实践证明。>
反; 类推 <比照某一事物的道理推出跟它同类的其他事物的道理。>
随便看
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
thuyết duy vật
thuyết duy vật biện chứng
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
thuyết giả
thuyết hoà
thuyết hoài nghi
thuyết hữu thần
thuyết khách
thuyết khả tri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 11:44:36