请输入您要查询的越南语单词:
单词
luyện giọng
释义
luyện giọng
吊嗓子 <戏曲或歌唱演员在乐器伴奏下锻炼嗓子。>
喊嗓子 <戏曲演员锻炼嗓子, 不用乐器伴奏, 多在空旷的地方进行。>
随便看
vượt rào
vượt rào cản
vượt suối băng đèo
vượt sông
vượt sông bằng sức mạnh
vượt sông bằng tàu bè
vượt sản lượng quy định
vượt trội
vượt tải
vạ
vạc
vạch
vạch chì
vạch khuyết điểm
vạch khổ
vạch kế hoạch
vạch lá tìm sâu
vạch lông tìm vết
vạch mắt
vạch mặt
vạch phấn
vạch ra
vạch rõ
vạch rõ ngọn ngành
vạch rõ tôn chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 0:16:30