请输入您要查询的越南语单词:
单词
luôn được ưa chuộng
释义
luôn được ưa chuộng
脍炙人口 <美味人人都爱吃, 比喻好的诗文或事物, 人们都称赞。(炙:烤熟的肉)。>
những tuyệt tác bất hủ (sống mãi với thời gian), hàng ngàn năm qua luôn được ưa chuộng
千百年来脍炙人口, 盛传不衰的佳作。
随便看
tan thành mây khói
tan trường
tan tành
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
tay anh chị
tay ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 8:27:18