请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ thẩm
释义
sơ thẩm
初审 <初步审讯。>
án sơ thẩm
初审案件。
第一审 <指法院对诉讼案件的初次审判。简称一审。>
原审 <对案件进行第二次审判时, 称前一次审判为原审。>
随便看
có đủ mọi thứ
có đủ tất cả
có đức có tài
có đức độ
có ơn lo đáp
có ảnh hưởng lớn
cô
cô ai tử
Cô-ban
cô bé lọ lem
cô bé mồ côi
cô bóng
cô bảo mẫu
cô-ca-in
cô chú
cô chị
cô chồng
cô con gái
cô cậu
cô cữu
cô dâu
cô dâu chú rể
cô dâu phụ
cô dì
Cô-dắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 17:56:50