请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ thẩm
释义
sơ thẩm
初审 <初步审讯。>
án sơ thẩm
初审案件。
第一审 <指法院对诉讼案件的初次审判。简称一审。>
原审 <对案件进行第二次审判时, 称前一次审判为原审。>
随便看
tính nôn nóng
tính năng của đất
tính năng động
tính năng động chủ quan
tính nết
tính nợ
tính phác
tính phân cực
tính phóng xạ
tính phóng xạ mạnh
tính phản từ
tính phỏng
tính quyết định
tính quẩn lo quanh
tính ra
tính rõ rệt
tính rắn
tính sai
tính sai nước cờ
tính siêu việt
tính sẵn
tính số học
tính sổ
tính sợ sáng
tính theo giá hiện vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 19:36:30