请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ thẩm
释义
sơ thẩm
初审 <初步审讯。>
án sơ thẩm
初审案件。
第一审 <指法院对诉讼案件的初次审判。简称一审。>
原审 <对案件进行第二次审判时, 称前一次审判为原审。>
随便看
đề máy
đề mở
đề mục
đề mục giảng dạy
đền
đền bù
đền bồi
đền chùa
đền công
đề nghị
đề nghị kết thông gia
đề ngày
đềnh đoàng
đền miếu
đền mạng
đền nợ nước
đền rồng
đền thờ
đền tiền
đền tội
đền vua
đền vàng
đền đài
đền đáp
đền ơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 16:20:20