请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Tác-ta
释义
dân tộc Tác-ta
靼; 鞑 <(鞑靼)古时汉族对北方各游牧民族的统称。明代指东蒙古人, 住在今内蒙古和蒙古人民共和国的东部。>
塔塔尔族 <中国少数民族之一, 分布在新疆。>
随便看
đổi ngôi
đổi ngựa
đổi nhau
đổi nơi công tác
đổi nơi đóng quân
đổi phiên
đổi quân
đổi ra
đổi sắc
đổi sắc mặt
đổi tay
đổi thang mà không đổi thuốc
đổi thay
đổi thay như chong chóng
đổi theo mùa
đổi thành
đổi tiền
đổi tiền mặt
đổi trái thành mặt
đổi trắng thay đen
đổi tuyến
đổi tàu
đổi tên
đổi tính
đổi tần số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 18:20:12