请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít lac-tic
释义
a-xít lac-tic
乳酸 <有机化合物, 分子式CH3CHOHCOOH, 无色或带黄色的糖浆状液体。存在于酸乳、血或尿中。用于食品、皮革、纺织、医药等工业。>
随便看
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 11:32:36