请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ sưu tập
释义
bộ sưu tập
丛集 <选取若干种书或其中的一些篇章汇集编成的一套书。>
集锦 <编辑在一起的精彩的图画、诗文等(多用做标题)。>
bộ sưu tập tranh.
图片集锦。
bộ sưu tập tem.
邮票集锦。
随便看
ruồi nhặng
ruồi nhặng bay quanh
ruồi nhặng bu quanh
ruồi nhọn vòi
ruồi trâu
ruồi vàng
ruồi xanh
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
ruộng chân trũng
ruộng cày thuê
ruộng cát
ruộng cát thấm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:01:34