请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ sưu tập
释义
bộ sưu tập
丛集 <选取若干种书或其中的一些篇章汇集编成的一套书。>
集锦 <编辑在一起的精彩的图画、诗文等(多用做标题)。>
bộ sưu tập tranh.
图片集锦。
bộ sưu tập tem.
邮票集锦。
随便看
đền công
đề nghị
đề nghị kết thông gia
đề ngày
đềnh đoàng
đền miếu
đền mạng
đền nợ nước
đền rồng
đền thờ
đền tiền
đền tội
đền vua
đền vàng
đền đài
đền đáp
đền ơn
đền ơn nước
đề phòng
đề phòng bạo động
đề phòng cẩn thận
đề phòng do thám
đề phòng gián điệp
đề phòng mất mùa
đề phòng mật thám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:16:08