请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhằm vào
释义 nhằm vào
 兜 <正对着; 冲着。>
 nhằm vào đầu vào mặt
 兜头盖脸。
 劈 <正对着; 冲着(人的头脸胸部)。>
 针对 <对准。>
 nhằm vào đặc điểm tâm lý trẻ em để tiến hành giáo dục.
 针对儿童的心理特点进行教育。
 những lời nói kia đều nhằm vào vấn đề này.
 这些话都是针对着这个问题说的。
 比 <对着; 向着。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 2:11:17