请输入您要查询的越南语单词:
单词
tam giác châu
释义
tam giác châu
三角洲 <在河口附近, 因河川携带泥砂沉积所形成的三角形或扇状的低平陆地。>
随便看
họ Lục
họ Lữ
họ Lực
họ Ma
họ Mai
họ Mao
họ Mi
họ Minh
họ Miết
họ Muôn Kỳ
họ Mâu
họ Mã
họ Mãi
họ Mãng
họ Mão
họ Môn
họ Mông
họ mạc
họ Mạch
họ Mạnh
họ Mạo
họ Mạt
họ Mẫn
họ Mẫu
họ Mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 5:47:18