请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản vật
释义
sản vật
出产 <出产的物品。>
物产 <天然出产和人工制造的物品。>
lãnh thổ của nước ta rộng lớn, sản vật vô cùng phong phú.
我国疆域广大, 物产丰富。
随便看
của tin
của truyền đời
của trộm cướp
của trời cho
của tư
của tự nhiên mà có
của ít lòng nhiều
của ăn cắp
của ăn trộm
của ăn xin
của đáng tội
của đút
của đút lót
của để dành
của để lại
củ cà rốt
củ cải
củ cải đường
củ cải đỏ
củ gừng
củ gừng tây
củ hành
củ hành tây
củ hầu
củ hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:32:27