请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuống phổi
释义
cuống phổi
气管 <呼吸器官的一部分, 管状, 是由半环状软骨构成的, 有弹性, 上部接喉头, 下部分成两支, 通入左右两肺。有的地区叫气嗓。>
支气管 <气管的分支, 分布在肺脏内。>
随便看
sách Phúc Âm
sách quan
sách quý
sách quý hiếm
sách sưu tập ấn triện cổ
sách sấm
sách sử
sách tham khảo
sách thiếu bộ
sách thuyết minh
sách tiêu khiển
sách tranh
sách trắng
sách tạp lục
sách vàng
sách vở
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
sách y khoa
sách đánh giá tranh
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 19:07:44