请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản đạo
释义
sản đạo
产道 <胎儿脱离母体时所经过的通道, 包括骨质产道(即骨盆)和软产道(子宫颈和阴道)两部分。>
随便看
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
lụa mịn
lụa mỏng
lụa mộc
lụa nhàu Hồ Châu
lụa nâu
lụa thô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:48:28