请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạm
释义
đạm
氮 <气体元素, 符号N(nitrogenium)。无色, 无臭, 不能燃烧, 也不能助燃, 化学性质很不活泼。氮在空气中约占4/5, 是植物营养的重要成分之一。用来制造氨、硝酸和氮肥, 也用来填充灯泡。通称氮气。>
phân đạm.
氮肥。
随便看
viêm hạch sữa
viêm khối thụ tinh
viêm khớp
viêm khớp xương
viêm kết mạc
viêm kết mạc cấp tính
viêm lương
viêm lưỡi
viêm màng cứng
viêm màng kết
viêm màng nhĩ
viêm màng não
viêm màng phổi
viêm màng xương
viêm mống mắt
viêm mồm ap-tơ
viêm mủ phổi
viêm nhiệt
tiếp dẫn
tiếp giáp
tiếp giới
tiếp hoả
tiếp hạch
tiếp hợp
tiếp khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:19