请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạm
释义
đạm
氮 <气体元素, 符号N(nitrogenium)。无色, 无臭, 不能燃烧, 也不能助燃, 化学性质很不活泼。氮在空气中约占4/5, 是植物营养的重要成分之一。用来制造氨、硝酸和氮肥, 也用来填充灯泡。通称氮气。>
phân đạm.
氮肥。
随便看
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
chết đuối
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
chết đứ đừ
chế tạo
chế tạo bằng máy
chế tạo thử
chế tạo đặc biệt
chế định
chế độ
chế độ bản vị vàng
chế độ bồi thẩm
chế độ chiếm hữu nô lệ
chế độ chòm xóm
chế độ cung cấp
chế độ công dịch
chế độ công hữu
chế độ công nhân-nô lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:53