请输入您要查询的越南语单词:
单词
lười
释义
lười
惰 <懒(跟'勤'相对)。>
懒 < 懒惰(跟'勤'相对)。>
lười không muốn giở chân.
腿懒。
người chăm đất chẳng lười.
人勤地不懒。
懒怠 < 没兴趣; 不愿意(做某件事)。>
trời nóng bức quá, tôi lười chẳng muốn ra phố nữa.
天太热, 我懒得上街。
懒得 < 厌烦; 不愿意(做某件事)。>
随便看
vị ngữ
vịnh
vịnh Ba Tư
vịnh Giao Châu
vịnh ngâm
vịnh Péc-xích
vịnh thơ
vị nhân
vịn vào
vị nể
vị quan
vị sao
vị sư tiếp khách
vịt
vịt bầu
vịt Bắc kinh
vịt con
vịt dầu
vịt giời
vị tha
vị tha chủ nghĩa
vịt hoang
vị thuốc
vị thuốc đông y
vị thành niên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 4:38:51