请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lười
释义 lười
 惰 <懒(跟'勤'相对)。>
 懒 < 懒惰(跟'勤'相对)。>
 lười không muốn giở chân.
 腿懒。
 người chăm đất chẳng lười.
 人勤地不懒。
 懒怠 < 没兴趣; 不愿意(做某件事)。>
 trời nóng bức quá, tôi lười chẳng muốn ra phố nữa.
 天太热, 我懒得上街。
 懒得 < 厌烦; 不愿意(做某件事)。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 10:14:00