请输入您要查询的越南语单词:
单词
vị tha
释义
vị tha
为他。
利他主义 <以创造他人幸福为目的的行为, 进而追求他人或全体社会利益为目标的主义。由法国实证哲学家孔德(AugusteComte)首倡。>
随便看
rao giá
rao hàng
rao mõ
rao vặt
ra phủ
ra quân
ra riêng
ra ràng
ra rìa
ra rả
ra sao
ra sàn diễn
ra sân khấu
ra sân khấu diễn tuồng
ra sống vào chết
ra sức học hành
ra sức khước từ
ra sức suy nghĩ
ra sức đề phòng
ra tay
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
ra thao trường
ra tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 2:44:50