请输入您要查询的越南语单词:
单词
vị tha
释义
vị tha
为他。
利他主义 <以创造他人幸福为目的的行为, 进而追求他人或全体社会利益为目标的主义。由法国实证哲学家孔德(AugusteComte)首倡。>
随便看
manh manh
manh mối
manh mối chính
manh mục
manh nha
manh sắc
manh trường
manh tâm
manh tòng
ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã tường
manh động
Ma-ni-la
Manila
man khai
man man
man mác
man rợ
Man-ta
man trá
Ma-ní
ma núi
Man-đi-vơ
mao
mao cấn
mao cẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 13:46:32